bearer of the sword

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mang kiếm: "bearer of the sword" chỉ một người mang hoặc cầm giữ thanh kiếm, thường trong bối cảnh quân đội, nghi lễ, hoặc biểu tượng.
    • Kẻ cầm đầu bạo lực: Trong ngữ cảnh chính trị hoặc tội phạm, cụm từ này có thể ám chỉ một người lãnh đạo một nhóm trang nhỏ, sử dụng bạo lực để đạt mục đích, như trong định nghĩa từ Wordnet về nhóm Abu Sayyaf ở Philippines.
dụ sử dụng
  • Người mang kiếm:

    • The bearer of the sword stood guard at the entrance to the castle. (Người mang kiếm đứng gáclối vào lâu đài.)
  • Kẻ cầm đầu bạo lực:

    • The bearer of the sword threatened the villagers with violence if they did not pay the ransom. (Kẻ cầm đầu bạo lực đe dọa dân làng nếu họ không trả tiền chuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bearer of the sword" trong văn chương: Thường dùng để chỉ một nhân vật quyền lực, thực thi cônghoặc trừng phạt.

    • In the epic poem, the bearer of the sword was a symbol of divine justice. (Trong sử thi, người mang kiếm biểu tượng của công lý thần thánh.)
  • "bearer of the sword" trong chính trị: Dùng để chỉ các nhóm ly khai hoặc khủng bố sử dụng lực.

    • The government labeled the group as a bearer of the sword, accusing them of terrorism. (Chính phủ gán cho nhóm này kẻ cầm đầu bạo lực, cáo buộc họ khủng bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Sword-bearer (n): người mang kiếm (thường trong nghi lễ).

    • The sword-bearer led the procession. (Người mang kiếm dẫn đầu đoàn rước.)
  • Sword-wielder (n): người sử dụng kiếm.

    • The sword-wielder trained for years to master the art of fencing. (Người sử dụng kiếm đã luyện tập nhiều năm để thành thạo nghệ thuật đấu kiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sword-carrier: người mang kiếm.
  • Warlord: lãnh chúa quân sự, kẻ cầm đầu trang.
  • Terrorist leader: thủ lĩnh khủng bố (trong ngữ cảnh tiêu cực).
Các cụm từ liên quan
  • To bear the sword: mang kiếm, chịu trách nhiệm về lực.

    • He was chosen to bear the sword in the ceremony. (Anh ta được chọn để mang kiếm trong buổi lễ.)
  • To wield the sword: sử dụng kiếm, dùng lực.

    • The general wielded the sword to lead his army to victory. (Vị tướng sử dụng kiếm để dẫn quân đội đến chiến thắng.)
Thành ngữ liên quan
  • The pen is mightier than the sword: Cây bút mạnh hơn thanh kiếm (sức mạnh của ngôn từ hơn lực).

    • The activist proved that the pen is mightier than the sword by changing laws through writing. (Nhà hoạt động đã chứng minh cây bút mạnh hơn thanh kiếm bằng cách thay đổi luật pháp qua văn bản.)
  • To fall on one's sword: tự nhận trách nhiệm từ chức (nghĩa bóng).

    • The CEO fell on his sword after the company's scandal. (Giám đốc điều hành đã tự nhận trách nhiệm từ chức sau vụ bê bối của công ty.)